thảo quả
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo, mọc hoang hoặc được trồng ở vùng núi cao: "thảo quả" chỉ cây thuộc họ gừng, có quả nhỏ hình trứng, vỏ cứng, màu nâu đen, chứa nhiều hạt thơm được dùng làm gia vị và làm thuốc.
- Quả của cây thảo quả: "thảo quả" cũng để chỉ quả chín của cây này, có mùi thơm nồng, thường được phơi khô để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thảo quả là một loại gia vị đặc trưng trong ẩm thực vùng Tây Bắc. (Thảo quả là loại gia vị có mùi thơm đặc biệt, thường dùng trong các món ăn vùng cao.)
- Người dân thường hái thảo quả vào mùa thu để phơi khô. (Vào mùa thu, người dân thu hoạch quả thảo quả và sấy khô để bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thảo quả khô": quả thảo quả đã được phơi hoặc sấy khô, dùng để nấu ăn hoặc làm thuốc.
- Thảo quả khô thường được rang lên trước khi giã nhỏ để tăng hương vị. (Để món ăn thơm hơn, người ta thường rang thảo quả khô trước khi xay.)
"tinh dầu thảo quả": dầu chiết xuất từ quả thảo quả, có mùi thơm đặc trưng.
- Tinh dầu thảo quả được dùng trong y học cổ truyền để trị cảm lạnh. (Tinh dầu thảo quả có tác dụng làm ấm cơ thể, giúp giảm triệu chứng cảm lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Thảo mộc (danh từ): cây cỏ nói chung, đặc biệt là các loại cây có giá trị làm thuốc hoặc gia vị.
- Nhiều loại thảo mộc được dùng trong ẩm thực Á Đông. (Nhiều loại cây cỏ thơm được dùng làm gia vị trong món ăn châu Á.)
Quả (danh từ): bộ phận của cây do bầu nhụy phát triển thành, chứa hạt.
- Quả thảo quả có vị cay nhẹ và mùi thơm nồng. (Quả của cây thảo quả có đặc điểm như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Đậu khấu: một loại gia vị khác thuộc họ gừng, có hương thơm tương tự nhưng khác loài.
- Đậu khấu thường được dùng trong các món hầm giống như thảo quả. (Cả hai đều là gia vị thơm, nhưng đậu khấu có vị ngọt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Thảo quả thơm nồng: miêu tả mùi thơm đặc trưng và mạnh mẽ của thảo quả.
- Phở bò thêm chút thảo quả thơm nồng, khiến bát phó trở nên hấp dẫn. (Hương thảo quả làm tăng sự đậm đà cho món phở.)